down in the mouth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Buồn bã, chán nản, thất vọng: "down in the mouth" là một thành ngữ mô tả trạng thái cảm xúc của một người trông có vẻ buồn rầu, ủ rũ, mất tinh thần hoặc tuyệt vọng. Biểu cảm khuôn mặt thường xệ xuống, miệng mím chặt, thể hiện sự không vui.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's been looking down in the mouth ever since he lost his job. (Anh ấy trông có vẻ chán nản kể từ khi mất việc.)
- Don't be so down in the mouth! I'm sure things will get better soon. (Đừng có buồn bã như vậy! Tôi chắc chắn mọi chuyện sẽ sớm tốt lên thôi.)
- She was down in the mouth after hearing the bad news. (Cô ấy trở nên sầu muộn sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói, mang tính chất mô tả hình ảnh hơn là trang trọng. Nó nhấn mạnh vào biểu hiện bên ngoài (khuôn mặt) phản ánh nỗi buồn bên trong.
Biến thể và từ gần giống
- Downcast (adj): ủ rũ, gục xuống (thường chỉ đôi mắt hoặc dáng vẻ).
- Despondent (adj): chán nản, thất vọng (mức độ cảm xúc mạnh hơn).
- Gloomy (adj): ảm đạm, u sầu (có thể dùng cho người hoặc bầu không khí).
Từ đồng nghĩa
- Sad: buồn.
- Dejected: chán nản, thất vọng.
- Disheartened: nản lòng.
- Melancholy: u sầu.
Thành ngữ liên quan
- Face like a wet weekend: (thành ngữ tiếng Anh) khuôn mặt buồn thiu, ủ dột.
- To have a long face: (thành ngữ tiếng Anh) mặt dài ra, trông buồn bã.
Adjective
- u sầu, sầu muộn, nản lòng, chán nản